汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
雅教 (yǎ jiào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
雅教
[yǎ jiào]
nhã giáo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ý kiến quý báu của bạn
2
Cảm ơn.
Ví dụ
多承
duō chéng
Được nhờ nhiều
Từ ghép
0 từ chứa “雅教”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
敬辞,称对方的指教
多承
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
雅
yǎ
nhã
Thanh lịch, tao nhã, duyên dáng; Có học thức, có văn hóa; Cổ kính, trang nhã
教
jiào
giáo
Dạy dỗ, hướng dẫn, truyền đạt kiến thức; Sự giáo dục, việc dạy học; Huấn luyện, rèn luyện