[yǎ diǎn]
nhã điển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雅典娜yǎ diǎn nà
nhã điển na
Athena
雅典卫城yǎ diǎn wèi chéng
nhã điển vệ thành
Thành Acropolis
古雅典gǔ yǎ diǎn
cổ nhã điển
Athens cổ đại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.