[què zǐ]
tước tử
多起(指头)把腿雀子起来
duō qǐ ( zhǐ tou ) bǎ tuǐ què zǐ qǐ lái
Vỗ (ngón tay) vào chân
雀子着大拇指
què zǐ zhe dà mǔ zhǐ
Vỗ ngón cái
雀子起脚看墙上的布告
què zǐ qǐ jiǎo kàn qiáng shàng de bù gào
Nhón chân xem thông báo trên tường
登在二尺多高的雀子上扭秧歌
dēng zài èr chǐ duō gāo de què zǐ shàng niǔ yāng gē
Nhón lên cao hơn hai thước để nhảy sạp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.