[nán dāng]
nan đương
难当重任
nán dāng zhòng rèn
Khó gánh vác trọng trách
好人难当
hǎo rén nán dāng
Người tốt khó làm
羞愧难当
xiū kuì nán dāng
Xấu hổ không thể tả
羞愧难当xiū kuì nán dāng
tu quý nan đương
cảm thấy xấu hổ