汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
隔房 (gé fáng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
隔房
[gé fáng]
cách phòng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
Thuộc tính từ. Chỉ người không cùng chi trong gia tộc
Ví dụ
隔房兄弟
gé fáng xiōng dì
Anh em họ
Từ ghép
0 từ chứa “隔房”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
指家族中不是同一支的
~兄弟
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
隔
gé
cách
Ngăn cách, chia cắt, tách biệt; Cách một khoảng, có khoảng cách giữa; Vách ngăn, vật ngăn cách
房
fáng
phòng
Nhà cửa, công trình kiến trúc dùng để ở hoặc làm việc; Phòng, không gian riêng biệt trong một ngôi nhà; Chi nhánh, nhánh của một gia đình lớn