汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
隔山 (gé shān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
隔山
[gé shān]
cách sơn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
quan hệ anh chị em cùng cha khác mẹ
2
anh em khác mẹ
3
một bên là con riêng
Ví dụ
隔山兄弟
gé shān xiōng dì
Anh em kết nghĩa
Từ ghép
0 từ chứa “隔山”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
属性词。指同父异母的(兄弟姐妹)
~兄弟
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
隔
gé
cách
Ngăn cách, chia cắt, tách biệt; Cách một khoảng, có khoảng cách giữa; Vách ngăn, vật ngăn cách
山
shān
sơn
Địa hình nhô cao, thường có sườn dốc và đỉnh nhọn; Tên riêng của một địa danh hành chính; Vật thể có hình dạng giống núi, đồi