[gé bì]
cách bích
左隔壁
zuǒ gé bì
Nhà bên trái
去隔壁串门
qù gé bì chuàn mén
Sang nhà bên chơi
隔壁有耳gé bì yǒu ěr
cách bích hữu nhĩ
tai vách mạch rừng
隔壁老王gé bì lǎo wáng
cách bích lão vương
ông Vương nhà bên
隔壁邻居gé bì lín jū
cách bích lân cư
hàng xóm sát vách