[gé shì]
cách thế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恍如隔世huǎng rú gé shì
hoảng như cách thế
như chuyện đời trước; như thể đã một đời người trước
恍若隔世huǎng ruò gé shì
hoảng nhược cách thế
xem 恍如隔世[huang3 ru2 ge2 shi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.