[yǐn huì]
ẩn huý
毫无隐讳
háo wú yǐn huì
Không chút giấu giếm
共产党人从不隐讳自己的缺点和错误
gòng chǎn dǎng rén cóng bù yǐn huì zì jǐ de quē diǎn hé cuò wù
Người cộng sản không bao giờ giấu giếm khuyết điểm và sai lầm của mình
隐讳号yǐn huì hào
ẩn huý hiệu
ký hiệu dấu chéo, dùng để thay thế ký tự mà người ta không muốn hiển thị