[yǐn qíng]
ẩn tình
无人知道其中的隐情
wú rén zhī dào qí zhōng de yǐn qíng
Không ai biết chuyện tình ẩn giấu bên trong
事故背后还有重大隐情
shì gù bèi hòu hái yǒu zhòng dà yǐn qíng
Đằng sau vụ tai nạn còn có uẩn khúc lớn
隐情不报yǐn qíng bú bào
không báo cáo điều gì; giữ bí mật điều gì