[yǐn hán]
ẩn hàm
眼神里隐含着失望
yǎn shén lǐ yǐn hán zhe shī wàng
Ánh mắt ẩn chứa sự thất vọng
话中隐含着深意
huà zhōng yǐn hán zhe shēn yì
Lời nói ẩn chứa ý nghĩa sâu xa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.