[yǐn nì]
ẩn nặc
隐匿真情
yǐn nì zhēn qíng
Giấu giếm tình cảm thật
隐匿不报
yǐn nì bú bào
Giấu giếm không khai báo
隐匿财物 隐匿国外
yǐn nì cái wù yǐn nì guó wài
Giấu tài sản ở nước ngoài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.