[suí suí]
tuỳ tuỳ
随随叫随随到
suí suí jiào suí suí dào
Có mặt ngay khi được gọi
大家随随到随随吃,不用等
dà jiā suí suí dào suí suí chī , bú yòng děng
Mọi người cứ tự nhiên ăn đi, không cần chờ
这几个文件随随印随随发
zhè jǐ gè wén jiàn suí suí yìn suí suí fā
Mấy tài liệu này cứ in ra rồi gửi đi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.