[xiàn shēn]
hãm thân
陷身图圖
xiàn shēn tú tú
rơi vào vòng vây
陷身困境
xiàn shēn kùn jìng
rơi vào cảnh khó khăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.