[xiàn luò]
hãm lạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陷落带xiàn luò dài
hãm lạc đới
khu vực sụt lún
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.