[líng yí]
lăng di
风俗陵夷国势陵夷。也作凌夷
fēng sú líng yí guó shì líng yí 。 yě zuò líng yí
Phong tục suy tàn, quốc thế suy tàn. Cũng viết là 凌夷
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.