[xiǎn jùn]
hiểm tuấn
山峰险峻
shān fēng xiǎn jùn
Đỉnh núi hiểm trở, dốc đứng
形势十分险峻
xíng shì shí fēn xiǎn jùn
Tình hình vô cùng nguy cấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.