汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
险固 (xiǎn gù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
险固
【險固】
[xiǎn gù]
hiểm cố
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
hiểm trở, tạo thành rào cản tự nhiên chống xâm lược
Ví dụ
地势险固
dì shì xiǎn gù
Địa thế hiểm trở
Từ ghép
0 từ chứa “险固”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
险要坚固
地势~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
险
xiǎn
hiểm
Nguy hiểm, không an toàn, dễ gặp tai họa; Sự bảo vệ, sự đảm bảo trước rủi ro; Địa thế hiểm trở, khó khăn, khó vượt qua
固
gù
cố
cứng, rắn chắc, bền vững; làm cho vững chắc, củng cố; cố định, không thay đổi