[chú cǎo]
trừ thảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
除草剂chú cǎo jì
trừ thảo tễ
thuốc diệt cỏ; chất diệt cỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.