[chú chòu]
trừ xú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
除臭剂chú chòu jì
trừ xú tễ
chất khử mùi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.