汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
除尘 (chú chén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
除尘
【除塵】
[chú chén]
trừ trần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
loại bỏ bụi
Ví dụ
除尘器
chú chén qì
Máy hút bụi
Từ ghép
1 từ chứa “除尘”
除尘
机
chú chén jī
trừ trần cơ
máy hút bụi; bộ lọc bụi
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
清除尘埃,特指清除悬浮在气体中的粉尘
~器
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
除
chú
trừ
Loại bỏ, gỡ bỏ, xóa bỏ một cái gì đó; Trừ đi, giảm bớt, khấu trừ; Ngoại trừ, ngoài ra, không kể
尘
chén
trần
Bụi, hạt vật chất nhỏ li ti trong không khí hoặc bám trên bề mặt; Thế gian, cõi đời trần tục; Quá khứ, những điều đã qua