汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
除夜 (chú yè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
除夜
[chú yè]
trừ dạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đêm giao thừa
Ví dụ
下除夜
xià chú yè
Đêm giao thừa
”
(trống)
Từ ghép
0 từ chứa “除夜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
缡(鶵)(书)同維。1 厨房
下~
2
厨(厨、”廚)時端
”
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
除
chú
trừ
Loại bỏ, gỡ bỏ, xóa bỏ một cái gì đó; Trừ đi, giảm bớt, khấu trừ; Ngoại trừ, ngoài ra, không kể
夜
yè
dạ
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc; đêm; Buổi tối, thời điểm bắt đầu đêm; Nửa đêm, khoảng thời gian giữa đêm