[bì]
bệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陛下bì xià
bệ hạ
Bệ hạ; Hoàng thượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.