[shǎn]
thiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陕北shǎn běi
thiểm bắc
Thiểm Bắc, miền bắc tỉnh Thiểm Tây, bao gồm Du Lâm 榆林 và Diên An 延安, Thánh địa cách mạng của Mao 革命聖地|革命圣地
陕县shǎn xiàn
thiểm huyện
huyện Thiểm, Tam Môn Hiệp 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
陕甘shǎn gān
thiểm cam
các tỉnh Thiểm Tây và Cam Túc
陕西shǎn xī
thiểm tây
tỉnh Thiểm Tây ở tây bắc Trung Quốc, viết tắt 陝|陕[Shan3] hoặc 秦[Qin2], thủ phủ Tây An 西安[Xi1 an1]
陕南shǎn nán
thiểm nam
Thiểm Nam, miền nam tỉnh Thiểm Tây
陕甘宁shǎn gān níng
thiểm cam ninh
các tỉnh Thiểm Tây, Cam Túc và Ninh Hạ
陕西省shǎn xī shěng
thiểm tây tỉnh
Tỉnh Thiểm Tây ở tây bắc Trung Quốc, viết tắt 陝|陕[Shan3] hoặc 秦[Qin2], thủ phủ Tây An 西安[Xi1 an1]
陕飞集团shǎn fēi jí tuán
thiểm phi tập đoàn
Tập đoàn Máy bay Thiểm Tây
宁陕níng shǎn
ninh thiểm
huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
宁陕县níng shǎn xiàn
ninh thiểm huyện
huyện Ninh Thiểm, An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.