[xiàn yǎng]
hạn dưỡng
市有关部门最近出台了宠物限养的规定
shì yǒu guān bù mén zuì jìn chū tái le chǒng wù xiàn yǎng de guī dìng
Các cơ quan chức năng của thành phố gần đây đã ban hành quy định hạn chế nuôi thú cưng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.