[xiàn chǎn]
hạn sản
限产压库
xiàn chǎn yā kù
Hạn chế sản xuất, dồn kho
对产品滞销企业必须限产
duì chǎn pǐn zhì xiāo qǐ yè bì xū xiàn chǎn
Doanh nghiệp có sản phẩm bán chậm phải hạn chế sản xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.