[jiàng wēn]
giáng ôn
防暑降温
fáng shǔ jiàng wēn
Chống nóng hạ nhiệt
北方受冷空气影响大范围降温
běi fāng shòu lěng kōng qì yǐng xiǎng dà fàn wéi jiàng wēn
Miền Bắc chịu ảnh hưởng không khí lạnh giảm nhiệt diện rộng
抢购热已降温
qiǎng gòu rè yǐ jiàng wēn
Cơn sốt mua sắm đã hạ nhiệt