汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
降格 (jiàng gé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
降格
[jiàng gé]
giáng cách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
hạ cấp
2
giảm tiêu chuẩn
3
mất phẩm giá
Ví dụ
降格以求
jiàng gé yǐ qiú
Hạ cấp để cầu
Từ ghép
0 từ chứa “降格”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
降低标准、身份等
~以求
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
降
jiàng
giáng
Rơi, hạ xuống từ trên cao; Giảm bớt, hạ thấp mức độ, số lượng; Đầu hàng, quy phục
格
gé
cách
Quy tắc, tiêu chuẩn, khuôn mẫu; Khung, ô, hình vuông; Giá trị, giá cả