[jiàng chén]
giáng trần
新型洒水车进行喷雾降尘作业
xīn xíng sǎ shuǐ chē jìn xíng pēn wù jiàng chén zuò yè
Xe tưới nước loại mới tiến hành phun sương giảm bụi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.