汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
附逆 (fù nì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
附逆
[fù nì]
phụ nghịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Đi theo kẻ phản loạn.
Ví dụ
变节附逆
biàn jié fù nì
Phản bội, theo giặc
Từ ghép
0 từ chứa “附逆”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
投靠叛逆集团
变节~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
附
fù
phụ
Gắn vào, thêm vào, đính kèm; Gần, kề bên; Phụ thuộc, dựa vào
逆
nì
nghịch
đi ngược lại; chống đối; làm trái; ngược; đối lập; không thuận chiều; nổi loạn; phản kháng; làm phản