[fù hè]
phụ hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
随声附和suí shēng fù hè
tuỳ thanh phụ hoạ
nhại lời người khác; phụ họa theo người khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.