[fù huì]
phụ hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牵强附会qiān qiǎng fù huì
khiên cưỡng phụ hội
so sánh hoặc diễn giải không liên quan
穿凿附会chuān záo fù huì
xuyên tạc phụ hội
đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.