[tuó luó]
đà loa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
陀螺仪tuó luó yí
đà loa nghi
con quay hồi chuyển
核陀螺hé tuó luó
hạch
con quay hồi chuyển hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.