[ā nán]
a nan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿难陀ā nán tuó
a nan đà
Hoàng tử A-nan, em họ và là đệ tử gần gũi nhất của Đức Phật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.