[ā méng]
a mông
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吴下阿蒙wú xià ā méng
ngô hạ a mông
Tướng Lữ Mông 呂蒙|吕蒙 của nước Ngô phía nam; tấm gương tự cải thiện bản thân nhờ học hành chăm chỉ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.