[ā mǐ bā]
a mễ ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿米巴病ā mǐ bā bìng
a mễ ba bệnh
bệnh amip; lỵ amip
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.