[ā màn]
a mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿曼湾ā màn wān
a mạn loan
Vịnh Oman
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.