阿拉法特 (ā lā fǎ tè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阿拉法特
[ā lā fǎ tè]
a lạp pháp đặc
4 chữ
Từ vựng
1
Mohammed Abdel Rahman Abdel Raouf Arafat al-Qudwa al-Husseini, lãnh đạo Palestine, thường được biết đến là Yasser Arafat 亞西爾·阿拉法特|亚西尔·阿拉法特[Ya4 xi1 er3 · A1 la1 fa3 te4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “阿拉法特”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.