[ā bā]
a ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿巴斯ā bā sī
a ba tư
Abbas; Mahmoud Abbas, còn gọi là Abu Mazen, lãnh đạo Palestine, Chủ tịch Chính quyền Quốc gia Palestine từ năm 2005
阿巴嘎旗ā bā gǎ qí
kỳ Abag hoặc Avga khoshuu ở Minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.