[ā ěr fǎ]
a nhĩ pháp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿尔法粒子ā ěr fǎ lì zǐ
a nhĩ pháp lạp tử
Hạt nhân heli phát ra khi một số chất phóng xạ phân rã; cấu tạo bởi hai neutron và hai proton, khối lượng gấp 4 lần hạt nhân hydro, mang điện tích dương, sức xuyên thấu không mạnh; thường viết là hạt alpha.
阿尔法射线ā ěr fǎ shè xiàn
a nhĩ pháp xạ tuyến
Dòng hạt alpha phát ra từ chất phóng xạ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.