[ā lán]
a lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阿兰若ā lán ruò
a lan nhược
chùa Phật giáo
阿兰文ā lán wén
a lan văn
tiếng Aram
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.