汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
阻隔 (zǔ gé) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
阻隔
[zǔ gé]
trở cách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
cách ly
2
cắt đứt
Ví dụ
山川阻隔
shān chuān zǔ gé
Núi sông cách trở
Từ ghép
0 từ chứa “阻隔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
砌两地之间不能相通或不易来往
山川~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
阻
zǔ
trở
Ngăn cản, chặn lại, làm cho không tiến lên được; Gây khó khăn, làm cho không thuận lợi; Sức cản, vật cản trở dòng chảy hoặc chuyển động
隔
gé
cách
Ngăn cách, chia cắt, tách biệt; Cách một khoảng, có khoảng cách giữa; Vách ngăn, vật ngăn cách