[zhèn jiǎo]
trận cước
稳住阵脚阵脚大乱
wěn zhù zhèn jiǎo zhèn jiǎo dà luàn
giữ vững trận địa. trận địa rối loạn
自乱阵脚zì luàn zhèn jiǎo
tự loạn trận cước
mất bình tĩnh; hoảng loạn; sụp đổ