[zhèn xiàn]
trận tuyến
革命阵线
gé mìng zhèn xiàn
mặt trận cách mạng
民族统一阵线
mín zú tǒng yī zhèn xiàn
mặt trận thống nhất dân tộc
人民阵线rén mín zhèn xiàn
nhân dân trận tuyến
mặt trận nhân dân