[zhèn róng]
trận dung
阵容整齐阵容强大
zhèn róng zhěng qí zhèn róng qiáng dà
đội hình chỉnh tề. đội hình hùng mạnh
演员阵容yǎn yuán zhèn róng
diễn viên trận dung
dàn diễn viên; đội hình biểu diễn; đoàn diễn