[yīn cáo]
âm tào
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
阴曹地府yīn cáo dì fǔ
âm tào địa phủ
cõi âm; quỷ môn quan; âm ti
赴阴曹fù yīn cáo
phó âm tào
xuống địa ngục