[yīn sǔn]
âm tổn
说话阴损
shuō huà yīn sǔn
Nói lời khó nghe
当面装笑脸,背后阴损人
dāng miàn zhuāng xiào liǎn , bèi hòu yīn sǔn rén
Trước mặt cười nói, sau lưng nói xấu người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.