[fáng fēng]
phòng phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
防风林fáng fēng lín
phòng phong lâm
Rừng phòng hộ; rừng trồng ở vùng khô hạn, nhiều gió để điều tiết khí hậu, chắn gió cát
防风固沙fáng fēng gù shā
phòng phong cố sa
chắn cát
欧洲防风ōu zhōu fáng fēng
âu châu phòng phong
cây bạch chỉ châu Âu