汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
防身 (fáng shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
防身
[fáng shēn]
phòng thân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tự bảo vệ
2
phòng thân
Ví dụ
防身术
fáng shēn shù
Kỹ năng tự vệ
Từ ghép
0 từ chứa “防身”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
自保
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
保护自身不受侵害
~术
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
防
fáng
phòng
Ngăn chặn, chống lại, bảo vệ khỏi điều xấu; Phòng thủ, bảo vệ một vị trí hoặc lãnh thổ; Đề phòng, cảnh giác trước nguy hiểm
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể