[fáng xiàn]
phòng tuyến
钢铁防线
gāng tiě fáng xiàn
Phòng tuyến thép
突破敌军防线
tū pò dí jūn fáng xiàn
Chọc thủng phòng tuyến của địch
心理防线xīn lǐ fáng xiàn
tâm lý phòng tuyến
rào cản tâm lý